💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Slavia Praha | Arsenal FC |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Hòa]
[Hòa]
[Bại]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
[Hòa]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Arsenal FC ★★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Slavia Praha 0 Thắng 1 Hòa 2 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Arsenal F.C. đã có thành tích xuất sắc với 2 trận thắng và 1 trận hòa trong 3 vòng đầu tiên của giai đoạn league Champions League, với màn trình diễn nổi bật cả trong tấn công lẫn phòng ngự trong giai đoạn này. Trong chuyến làm khách tới SK Slavia Prague, đội bóng có thực lực kém xa họ, Arsenal F.C. sẽ không gặp khó khăn để giành chiến thắng.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 05/11/25 | UEFA CL | Slavia Praha | 0-3 (HT: 0-1) | Arsenal FC | 1 3/4:0 | Thắng kèo | Trên |
| 16/04/21 | UEFA EL | Slavia Praha | 0-4 (HT: 0-3) | Arsenal FC | 3/4:0 | Thắng kèo | Trên |
| 09/04/21 | UEFA EL | Arsenal FC | 1-1 (HT: 0-0) | Slavia Praha | 0:1 | Thua kèo | Dưới |
| 08/11/07 | UEFA CL | Slavia Praha | 0-0 (HT: 0-0) | Arsenal FC | 3/4:0 | Thua kèo | Dưới |
| 24/10/07 | UEFA CL | Arsenal FC | 7-0 (HT: 3-0) | Slavia Praha | 0:1 3/4 | Thắng kèo | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Slavia Praha
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 31/10/26 | FK Jablonec | 0-5 | W | 1/2:0 |
| 28/10/26 | Brno | 4-0 | W | 0:2 |
| 24/10/26 | Mlada Boleslav | 1-1 | D | 0:1 3/4 |
| 21/10/26 | Fenerbahce | 2-2 | D | 0:1 1/4 |
| 17/10/26 | Hradec Kralove | 0-0 | D | 0:1 1/2 |
| 14/10/26 | Sabah Baku(T) | 2-0 | L | 1/2:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Arsenal FC
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 02/11/26 | Liverpool | 0-1 | W | 1/4:0 |
| 28/10/26 | Fleetwood Town F.C. | 1-1 | D | 2 3/4:0 |
| 24/10/26 | Everton | 2-0 | W | 0:1 1/4 |
| 22/10/26 | Bayern Munich | 2-2 | D | 0:1/4 |
| 18/10/26 | Nottingham Forest | 0-1 | W | 1:0 |
| 14/10/26 | Lille OSC | 3-0 | W | 0:2 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Slavia Praha (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 35 | Jakub Markovic | Đá chính |
| 29 | Nazar Domchak | Đá chính |
| 40 | Adam Rezek | Đá chính |
| 17 | Lukas Provod | Đá chính |
| 13 | Mojmir Chytil | Đá chính |
| 32 | Pavel Kacor | Đá chính |
| 53 | Matej Kotrba | Đá chính |
| 60 | Petr Potmesil | Đá chính |
| 15 | Mubarak Emmanuel Suleiman | Đá chính |
| 16 | David Moses | Đá chính |
| 30 | Wiktor Nowak | Đá chính |
| 8 | Oskar Kubiak | Đá chính |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Đá chính |
| 10 | Danijel Sturm | Đá chính |
| 22 | Toumani Diakite | Đá chính |
| 23 | Michal Sadilek | Đá chính |
| 27 | Tomas Vlcek | Đá chính |
| 4 | David Zima | Đá chính |
| 6 | Ange Caumenan N‘Guessan | Đá chính |
| 47 | David Barcot | Đá chính |
| 3 | Tomas Holes | Đá chính |
| 14 | Samuel Isife | Đá chính |
| 42 | Mikulas Konecny | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Arsenal FC (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | David Raya | Đá chính |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Đá chính |
| 30 | Illan Meslier | Đá chính |
| 7 | Bukayo Saka | Đá chính |
| 29 | Kai Havertz | Đá chính |
| 20 | Noni Madueke | Đá chính |
| 14 | Viktor Gyokeres | Đá chính |
| 8 | Martin Odegaard | Đá chính |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Đá chính |
| 41 | Declan Rice | Đá chính |
| 56 | Max Dowman | Đá chính |
| 10 | Eberechi Eze | Đá chính |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Đá chính |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Đá chính |
| 12 | Jurrien Timber | Đá chính |
| 15 | Ezri Konsa Ngoyo | Đá chính |
| 6 | Gabriel dos Santos Magalhaes | Đá chính |
| 33 | Riccardo Calafiori | Đá chính |
| 49 | Myles Lewis-Skelly | Đá chính |
| 3 | Cristhian Andrey Mosquera Ibarguen | Đá chính |
| 4 | Ben White | Đá chính |
| Dự bị: | ||