⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động Slavia Praha
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Slavia Praha (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 35 | Jakub Markovic | Đá chính |
| 29 | Nazar Domchak | Đá chính |
| 40 | Adam Rezek | Đá chính |
| 17 | Lukas Provod | Đá chính |
| 13 | Mojmir Chytil | Đá chính |
| 32 | Pavel Kacor | Đá chính |
| 53 | Matej Kotrba | Đá chính |
| 60 | Petr Potmesil | Đá chính |
| 15 | Mubarak Emmanuel Suleiman | Đá chính |
| 16 | David Moses | Đá chính |
| 30 | Wiktor Nowak | Đá chính |
| 8 | Oskar Kubiak | Đá chính |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Đá chính |
| 10 | Danijel Sturm | Đá chính |
| 22 | Toumani Diakite | Đá chính |
| 23 | Michal Sadilek | Đá chính |
| 27 | Tomas Vlcek | Đá chính |
| 4 | David Zima | Đá chính |
| 6 | Ange Caumenan N‘Guessan | Đá chính |
| 47 | David Barcot | Đá chính |
| 3 | Tomas Holes | Đá chính |
| 14 | Samuel Isife | Đá chính |
| 42 | Mikulas Konecny | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Arsenal FC (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | David Raya | Đá chính |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Đá chính |
| 30 | Illan Meslier | Đá chính |
| 7 | Bukayo Saka | Đá chính |
| 29 | Kai Havertz | Đá chính |
| 20 | Noni Madueke | Đá chính |
| 14 | Viktor Gyokeres | Đá chính |
| 8 | Martin Odegaard | Đá chính |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Đá chính |
| 41 | Declan Rice | Đá chính |
| 56 | Max Dowman | Đá chính |
| 10 | Eberechi Eze | Đá chính |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Đá chính |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Đá chính |
| 12 | Jurrien Timber | Đá chính |
| 15 | Ezri Konsa Ngoyo | Đá chính |
| 6 | Gabriel dos Santos Magalhaes | Đá chính |
| 33 | Riccardo Calafiori | Đá chính |
| 49 | Myles Lewis-Skelly | Đá chính |
| 3 | Cristhian Andrey Mosquera Ibarguen | Đá chính |
| 4 | Ben White | Đá chính |