💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Werder Bremen | TSG 1899 Hoffenheim |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Hòa]
[Bại]
[Thắng]
[Hòa]
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Trận hòa ★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Werder Bremen 2 Thắng 0 Hòa 8 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
SV Werder Bremen đã thắng 2 và hòa 1 trong 3 trận sân nhà đầu tiên tại giải VĐQG mùa này mà không thua, ghi ít nhất 2 bàn trong mỗi trận đó, cho thấy hỏa lực dồi dào. Dù họ có ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp (tỷ lệ thua lên tới 80% trong 10 lần gặp gỡ gần nhất), với lợi thế sân nhà lần này, SV Werder Bremen có khả năng giành ít nhất 1 điểm.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 09/05/26 | GER D1 | TSG 1899 Hoffenheim | 1-0 (HT: 1-0) | Werder Bremen | 0:1 1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 28/01/26 | GER D1 | Werder Bremen | 0-2 (HT: 0-1) | TSG 1899 Hoffenheim | 1/2:0 | Thắng kèo | Dưới |
| 01/08/25 | INT CF | Werder Bremen(T) | 0-3 (HT: 0-0) | TSG 1899 Hoffenheim | 1/4:0 | Thắng kèo | Trên |
| 01/08/25 | INT CF | Werder Bremen(T) | 0-1 (HT: 0-1) | TSG 1899 Hoffenheim | Dưới | ||
| 16/02/25 | GER D1 | Werder Bremen | 1-3 (HT: 1-2) | TSG 1899 Hoffenheim | 0:1/2 | Thua kèo | Trên |
| 29/09/24 | GER D1 | TSG 1899 Hoffenheim | 3-4 (HT: 3-3) | Werder Bremen | 0:0 | Thua kèo | Trên |
| 04/03/24 | GER D1 | TSG 1899 Hoffenheim | 2-1 (HT: 2-0) | Werder Bremen | 0:1/2 | Thắng kèo | Trên |
| 08/10/23 | GER D1 | Werder Bremen | 2-3 (HT: 1-2) | TSG 1899 Hoffenheim | 0:0 | Thua kèo | Trên |
| 02/04/23 | GER D1 | Werder Bremen | 1-2 (HT: 0-0) | TSG 1899 Hoffenheim | 0:1/4 | Thua kèo | Trên |
| 08/10/22 | GER D1 | TSG 1899 Hoffenheim | 1-2 (HT: 1-1) | Werder Bremen | 0:1/2 | Thua kèo | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Werder Bremen
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 28/10/26 | Borussia Dortmund | 3-2 | L | 0:1 1/2 |
| 24/10/26 | 1.FSV Mainz 05 | 2-3 | W | 0:3/4 |
| 17/10/26 | SC Paderborn 07 | 2-2 | D | 0:3/4 |
| 10/10/26 | Borussia Dortmund | 2-2 | D | 0:1 1/2 |
| 02/10/26 | FC Twente Enschede | 7-0 | L | 0:1/4 |
| 19/09/26 | FC Augsburg | 3-2 | W | 0:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: TSG 1899 Hoffenheim
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 29/10/26 | Holstein Kiel | 1-1 | D | 1 1/4:0 |
| 25/10/26 | Bayer Leverkusen | 3-0 | W | 1/2:0 |
| 23/10/26 | Olympique Lyonnais | 3-0 | W | 0:3/4 |
| 18/10/26 | Borussia Monchengladbach | 1-2 | W | 1/4:0 |
| 16/10/26 | Besiktas JK | 2-3 | L | 0:1/2 |
| 10/10/26 | Hamburger SV | 2-3 | L | 0:1 1/4 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Werder Bremen (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Karl Jakob Hein | Đá chính |
| 30 | Alexander Schlager | Đá chính |
| 10 | Niclas Fullkrug | Đá chính |
| 38 | Paul Erevbenagie | Đá chính |
| 26 | Cedric Jan Itten | Đá chính |
| 19 | Kenny Quetant | Đá chính |
| 29 | Salim Musah | Đá chính |
| 11 | Justin Njinmah | Đá chính |
| 9 | Keke Topp | Đá chính |
| 15 | Ludovit Reis | Đá chính |
| 44 | Youri Regeer | Đá chính |
| 8 | Mitchell Weiser | Đá chính |
| 20 | Ivan San Jose Cantalejo,Chuki | Đá chính |
| 17 | Marco Grull | Đá chính |
| 18 | Eren Dinkci | Đá chính |
| 14 | Senne Lynen | Đá chính |
| 23 | Dariusz Stalmach | Đá chính |
| 6 | Jens Stage | Đá chính |
| 28 | Skelly Alvero | Đá chính |
| 3 | Oskar Wojcik | Đá chính |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Đá chính |
| 5 | Amos Pieper | Đá chính |
| 32 | Marco Friedl | Đá chính |
| 33 | Mick Schmetgens | Đá chính |
| 27 | Felix Agu | Đá chính |
| 4 | Niklas Stark | Đá chính |
| 16 | Moussa Ndiaye | Đá chính |
| 2 | Olivier Deman | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: TSG 1899 Hoffenheim (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Oliver Baumann | Đá chính |
| 37 | Luca Philipp | Đá chính |
| 11 | Fisnik Asllani | Đá chính |
| 10 | Adam Hlozek | Đá chính |
| 27 | Andrej Kramaric | Đá chính |
| 9 | Max Moerstedt | Đá chính |
| 8 | Patrick Wimmer | Đá chính |
| 19 | Tim Lemperle | Đá chính |
| 32 | Cajetan Lenz | Đá chính |
| 18 | Wouter Burger | Đá chính |
| 7 | Leon Avdullahu | Đá chính |
| 14 | Adam Daghim | Đá chính |
| 20 | Bambase Conte | Đá chính |
| 17 | Nathan De Cat | Đá chính |
| 22 | Alexander Prass | Đá chính |
| 34 | Vladimir Coufal | Đá chính |
| 5 | Ozan Muhammed Kabak | Đá chính |
| 28 | Koki Machida | Đá chính |
| 39 | Mats Rots | Đá chính |
| 29 | Natnael Abraha | Đá chính |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Đá chính |
| 2 | Robin Hranac | Đá chính |
| 15 | Valentin Gendrey | Đá chính |
| 21 | Albian Hajdari | Đá chính |
| Dự bị: | ||