⚽ GER D1 | Sân: Sân vận động Werder Bremen
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Werder BremenPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Werder Bremen (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: TSG 1899 Hoffenheim (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Werder Bremen (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Karl Jakob Hein | Đá chính |
| 30 | Alexander Schlager | Đá chính |
| 10 | Niclas Fullkrug | Đá chính |
| 38 | Paul Erevbenagie | Đá chính |
| 26 | Cedric Jan Itten | Đá chính |
| 19 | Kenny Quetant | Đá chính |
| 29 | Salim Musah | Đá chính |
| 11 | Justin Njinmah | Đá chính |
| 9 | Keke Topp | Đá chính |
| 15 | Ludovit Reis | Đá chính |
| 44 | Youri Regeer | Đá chính |
| 8 | Mitchell Weiser | Đá chính |
| 20 | Ivan San Jose Cantalejo,Chuki | Đá chính |
| 17 | Marco Grull | Đá chính |
| 18 | Eren Dinkci | Đá chính |
| 14 | Senne Lynen | Đá chính |
| 23 | Dariusz Stalmach | Đá chính |
| 6 | Jens Stage | Đá chính |
| 28 | Skelly Alvero | Đá chính |
| 3 | Oskar Wojcik | Đá chính |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Đá chính |
| 5 | Amos Pieper | Đá chính |
| 32 | Marco Friedl | Đá chính |
| 33 | Mick Schmetgens | Đá chính |
| 27 | Felix Agu | Đá chính |
| 4 | Niklas Stark | Đá chính |
| 16 | Moussa Ndiaye | Đá chính |
| 2 | Olivier Deman | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: TSG 1899 Hoffenheim (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Oliver Baumann | Đá chính |
| 37 | Luca Philipp | Đá chính |
| 11 | Fisnik Asllani | Đá chính |
| 10 | Adam Hlozek | Đá chính |
| 27 | Andrej Kramaric | Đá chính |
| 9 | Max Moerstedt | Đá chính |
| 8 | Patrick Wimmer | Đá chính |
| 19 | Tim Lemperle | Đá chính |
| 32 | Cajetan Lenz | Đá chính |
| 18 | Wouter Burger | Đá chính |
| 7 | Leon Avdullahu | Đá chính |
| 14 | Adam Daghim | Đá chính |
| 20 | Bambase Conte | Đá chính |
| 17 | Nathan De Cat | Đá chính |
| 22 | Alexander Prass | Đá chính |
| 34 | Vladimir Coufal | Đá chính |
| 5 | Ozan Muhammed Kabak | Đá chính |
| 28 | Koki Machida | Đá chính |
| 39 | Mats Rots | Đá chính |
| 29 | Natnael Abraha | Đá chính |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Đá chính |
| 2 | Robin Hranac | Đá chính |
| 15 | Valentin Gendrey | Đá chính |
| 21 | Albian Hajdari | Đá chính |