💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Djurgardens | Orgryte |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Orgryte ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 21/07/26 | SWE D1 | Orgryte | 0-0 (HT: 0-0) | Djurgardens | 1 1/2:0 | Thua kèo | Dưới |
| 01/05/13 | SWE Cup | Djurgardens | 1-0 (HT: 0-0) | Orgryte | 0:1 | Hòa | Dưới |
| 24/10/09 | SWE D1 | Djurgardens | 2-1 (HT: 1-0) | Orgryte | 0:0 | Thắng kèo | Trên |
| 31/05/09 | SWE D1 | Orgryte | 0-0 (HT: 0-0) | Djurgardens | 1/4:0 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 26/10/06 | SWE D1 | Orgryte | 1-1 (HT: 0-0) | Djurgardens | 1/4:0 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 29/07/06 | SWE D1 | Djurgardens | 2-2 (HT: 1-0) | Orgryte | 0:1 1/4 | Thua kèo | Trên |
| 18/10/05 | SWE D1 | Orgryte | 0-0 (HT: 0-0) | Djurgardens | 3/4:0 | Thua kèo | Dưới |
| 26/04/05 | SWE D1 | Djurgardens | 2-2 (HT: 2-1) | Orgryte | 0:3/4 | Thua kèo | Trên |
| 21/08/04 | SWE D1 | Orgryte | 0-1 (HT: 0-1) | Djurgardens | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
| 25/05/04 | SWE D1 | Djurgardens | 2-1 (HT: 0-0) | Orgryte | 0:3/4 | Thắng 1/2 kèo | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Djurgardens
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 17/10/26 | Brommapojkarna | 0-2 | W | 1:0 |
| 11/10/26 | Hammarby | 0-1 | W | 0:3/4 |
| 03/10/26 | VfL Osnabruck | 0-1 | W | 1/4:0 |
| 20/09/26 | IF Elfsborg | 1-2 | L | 0:1 |
| 15/09/26 | GAIS | 2-0 | W | 0:1 1/4 |
| 11/09/26 | Haninge(T) | 1-7 | W | 3 1/2:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Orgryte
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 18/10/26 | GAIS | 4-2 | W | 1:0 |
| 11/10/26 | BK Hacken | 3-0 | L | 0:1 3/4 |
| 19/09/26 | IK Sirius | 1-2 | L | 1 1/4:0 |
| 13/09/26 | Malmo FF | 4-1 | L | 0:1 1/2 |
| 06/09/26 | Hammarby | 1-1 | D | 2:0 |
| 30/08/26 | IFK Goteborg | 1-0 | L | 0:1 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Djurgardens (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 35 | Jacob Rinne | Đá chính |
| 30 | Lukas Jonsson | Đá chính |
| 9 | Kristian Lien | Đá chính |
| 10 | Abdul Abdulmalik | Đá chính |
| 11 | Oskar Fallenius | Đá chính |
| 14 | Charlie Rosenqvist | Đá chính |
| 13 | Daniel Stensson | Đá chính |
| 20 | Matias Siltanen | Đá chính |
| 28 | Alexander Andersson | Đá chính |
| 7 | Christos Almyras | Đá chính |
| 16 | Bo Asulv Hegland | Đá chính |
| 8 | Patric Karl Emil Aslund | Đá chính |
| 29 | Alexander Johansson | Đá chính |
| 6 | Peter Langhoff | Đá chính |
| 24 | Max Larsson | Đá chính |
| 27 | Sander Finjord Ringberg | Đá chính |
| 18 | Adam Stahl | Đá chính |
| 21 | Mikael Marques | Đá chính |
| 4 | Jacob Une Larsson | Đá chính |
| 2 | Piotr Johansson | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Orgryte (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 44 | Hampus Gustafsson | Đá chính |
| 34 | Alex Rahm | Đá chính |
| 9 | Liam Andersson | Đá chính |
| 29 | Marlon Ebietomere | Đá chính |
| 32 | Viktor Ekblom | Đá chính |
| 17 | William Hofvander | Đá chính |
| 7 | Charlie Vindehall | Đá chính |
| 8 | Benjamin Laturnus | Đá chính |
| 14 | Daniel Paulson | Đá chính |
| 23 | Owen Parker Price | Đá chính |
| 22 | Tobias Sana | Đá chính |
| 19 | Anton Andreasson | Đá chính |
| 21 | William Kenndal | Đá chính |
| 33 | Sebastian Lagerlund | Đá chính |
| 6 | Mikael Dyrestam | Đá chính |
| 5 | Christoffer Styffe | Đá chính |
| 2 | Michael Parker | Đá chính |
| 18 | Adam Andersson | Đá chính |
| 3 | Jonathan Azulay | Đá chính |
| 25 | John Hammar | Đá chính |
| Dự bị: | ||