⚽ SWE D1 | Sân: Sân vận động Djurgardens
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: DjurgardensPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Djurgardens (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Orgryte (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Djurgardens (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 35 | Jacob Rinne | Đá chính |
| 30 | Lukas Jonsson | Đá chính |
| 9 | Kristian Lien | Đá chính |
| 10 | Abdul Abdulmalik | Đá chính |
| 11 | Oskar Fallenius | Đá chính |
| 14 | Charlie Rosenqvist | Đá chính |
| 13 | Daniel Stensson | Đá chính |
| 20 | Matias Siltanen | Đá chính |
| 28 | Alexander Andersson | Đá chính |
| 7 | Christos Almyras | Đá chính |
| 16 | Bo Asulv Hegland | Đá chính |
| 8 | Patric Karl Emil Aslund | Đá chính |
| 29 | Alexander Johansson | Đá chính |
| 6 | Peter Langhoff | Đá chính |
| 24 | Max Larsson | Đá chính |
| 27 | Sander Finjord Ringberg | Đá chính |
| 18 | Adam Stahl | Đá chính |
| 21 | Mikael Marques | Đá chính |
| 4 | Jacob Une Larsson | Đá chính |
| 2 | Piotr Johansson | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Orgryte (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 44 | Hampus Gustafsson | Đá chính |
| 34 | Alex Rahm | Đá chính |
| 9 | Liam Andersson | Đá chính |
| 29 | Marlon Ebietomere | Đá chính |
| 32 | Viktor Ekblom | Đá chính |
| 17 | William Hofvander | Đá chính |
| 7 | Charlie Vindehall | Đá chính |
| 8 | Benjamin Laturnus | Đá chính |
| 14 | Daniel Paulson | Đá chính |
| 23 | Owen Parker Price | Đá chính |
| 22 | Tobias Sana | Đá chính |
| 19 | Anton Andreasson | Đá chính |
| 21 | William Kenndal | Đá chính |
| 33 | Sebastian Lagerlund | Đá chính |
| 6 | Mikael Dyrestam | Đá chính |
| 5 | Christoffer Styffe | Đá chính |
| 2 | Michael Parker | Đá chính |
| 18 | Adam Andersson | Đá chính |
| 3 | Jonathan Azulay | Đá chính |
| 25 | John Hammar | Đá chính |