⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động PSV Eindhoven
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: PSV Eindhoven (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 32 | Matej Kovar | Đá chính |
| 1 | Nick Olij | Đá chính |
| 51 | Tijn Smolenaars | Đá chính |
| 7 | Ruben van Bommel | Đá chính |
| 37 | Amir Bouhamdi | Đá chính |
| 23 | Mikkel Bro Hansen | Đá chính |
| 27 | Dennis Man | Đá chính |
| 24 | Kodai Sano | Đá chính |
| 17 | Mauro Jaqueson Junior Ferreira dos Santos | Đá chính |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Đá chính |
| 20 | Guus Til | Đá chính |
| 5 | Ivan Perisic | Đá chính |
| 42 | Shuryjano Cornecion | Đá chính |
| 31 | Noah Fernandez | Đá chính |
| 35 | Ayoni Santos | Đá chính |
| 8 | Sergino Gianni Dest | Đá chính |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Đá chính |
| 4 | Armando Obispo | Đá chính |
| 18 | Filip Kostic | Đá chính |
| 6 | Ryan Flamingo | Đá chính |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Đá chính |
| 25 | Kiliann Sildillia | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Club Brugge (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Yann Sommer | Đá chính |
| 81 | Argus Vanden Driessche | Đá chính |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Đá chính |
| 67 | Mamadou Diakhon | Đá chính |
| 39 | Milan Robberechts | Đá chính |
| 17 | Romeo Vermant | Đá chính |
| 8 | Freddie Potts | Đá chính |
| 20 | Hans Vanaken | Đá chính |
| 9 | Carlos Roberto Forbs Borges | Đá chính |
| 10 | Hugo Vetlesen | Đá chính |
| 11 | Jan Virgili Tenas | Đá chính |
| 80 | Felix Lemarechal | Đá chính |
| 16 | Cheveyo Tsawa | Đá chính |
| 64 | Kyriani Sabbe | Đá chính |
| 58 | Jorne Spileers | Đá chính |
| 44 | Brandon Mechele | Đá chính |
| 65 | Joaquin Seys | Đá chính |
| 32 | Matteo Dams | Đá chính |
| 3 | Lee Han Beom | Đá chính |
| 41 | Hugo Siquet | Đá chính |