⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động RC Lens
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: RC Lens (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 40 | Robin Risser | Đá chính |
| 16 | Mathieu Gorgelin | Đá chính |
| 9 | Thorgan Hazard | Đá chính |
| 29 | Franjo Ivanovic | Đá chính |
| 28 | Junior Kadile | Đá chính |
| 22 | Michal Skoras | Đá chính |
| 23 | Saud Abdulhamid | Đá chính |
| 21 | Amadou Haidara | Đá chính |
| 27 | Michael Cuisance | Đá chính |
| 14 | Matthieu Udol | Đá chính |
| 10 | Florian Thauvin | Đá chính |
| 7 | Florian Sotoca | Đá chính |
| 5 | Andrija Bulatovic | Đá chính |
| 38 | Mezian Soares | Đá chính |
| 8 | Yacine Titraoui | Đá chính |
| 2 | Ruben Aguilar | Đá chính |
| 6 | Samson Baidoo | Đá chính |
| 20 | Jean-Clair Todibo | Đá chính |
| 32 | Kyllian Antonio | Đá chính |
| 24 | Jonathan Gradit | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Como 1907 (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 97 | Robert Lynch Sanchez | Đá chính |
| 1 | Jean Butez | Đá chính |
| 22 | Mauro Vigorito | Đá chính |
| 9 | Anastasios Douvikas | Đá chính |
| 42 | Jayden Addai | Đá chính |
| 5 | Maximo Perrone | Đá chính |
| 6 | Luis Milla Manzanares | Đá chính |
| 7 | Lucas Da Cunha | Đá chính |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Đá chính |
| 8 | Maxence Caqueret | Đá chính |
| 20 | Martin Baturina | Đá chính |
| 15 | Adrian Lahdo | Đá chính |
| 54 | Matteo Papaccioli | Đá chính |
| 21 | Samuele Ricci | Đá chính |
| 27 | Yan Bueno Couto | Đá chính |
| 4 | Jacobo Ramon Naveros | Đá chính |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Đá chính |
| 3 | Alex Valle Gomez | Đá chính |
| 13 | Alberto Dossena | Đá chính |
| 18 | Edoardo Goldaniga | Đá chính |
| 16 | Kaiki Bruno da Silva | Đá chính |
| 53 | Willy Kambwala Ndengushi | Đá chính |
| 28 | Ivan Smolcic | Đá chính |