⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động FC Porto
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: FC Porto (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 14 | Claudio Pires Morais Ramos | Đá chính |
| 24 | Joao Costa | Đá chính |
| 29 | Santiago Gimenez | Đá chính |
| 37 | Gabriel Mec | Đá chính |
| 13 | Pablo Paulino Rosario | Đá chính |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa, Pepe | Đá chính |
| 17 | Borja Sainz | Đá chính |
| 19 | Andre Miguel Valente Silva | Đá chính |
| 52 | Martim Fernandes | Đá chính |
| 16 | Hwang In Bum | Đá chính |
| 22 | Alan Varela | Đá chính |
| 33 | Joao Victor de Souza Menezes | Đá chính |
| 42 | Seko Fofana | Đá chính |
| 8 | Victor Froholdt | Đá chính |
| 10 | Gabriel Veiga | Đá chính |
| 89 | Mateus Mide | Đá chính |
| 18 | Nehuen Perez | Đá chính |
| 6 | Chris Smalling | Đá chính |
| 21 | Dominik Prpic | Đá chính |
| 12 | Zaidu Sanusi | Đá chính |
| 5 | Jan Bednarek | Đá chính |
| 4 | Jakub Kiwior | Đá chính |
| 20 | Alberto Costa | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Napoli (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 32 | Vanja Milinkovic-Savic | Đá chính |
| 14 | Nikita Contini | Đá chính |
| 1 | Alex Meret | Đá chính |
| 21 | Matteo Politano | Đá chính |
| 19 | Rasmus Hojlund | Đá chính |
| 70 | Noa Noell Lang | Đá chính |
| 23 | Giovane Santana do Nascimento | Đá chính |
| 20 | Lorenzo Lucca | Đá chính |
| 99 | Andre-Frank Zambo Anguissa | Đá chính |
| 68 | Stanislav Lobotka | Đá chính |
| 8 | Scott McTominay | Đá chính |
| 11 | Kevin De Bruyne | Đá chính |
| 6 | Billy Gilmour | Đá chính |
| 26 | Antonio Vergara | Đá chính |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Đá chính |
| 13 | Amir Rrahmani | Đá chính |
| 16 | Rafael Marin Zamora | Đá chính |
| 17 | Mathias Olivera | Đá chính |
| 31 | Sam Beukema | Đá chính |
| 35 | Luca Marianucci | Đá chính |