⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động Fenerbahce
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Fenerbahce (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Đá chính |
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Đá chính |
| 9 | Romelu Lukaku | Đá chính |
| 7 | Kerem Akturkoglu | Đá chính |
| 45 | Dorgeles Nene | Đá chính |
| 19 | Vedat Muriqi | Đá chính |
| 6 | Matteo Guendouzi | Đá chính |
| 91 | Ngolo Kante | Đá chính |
| 11 | Mason Greenwood | Đá chính |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Đá chính |
| 70 | Oguz Aydin | Đá chính |
| 8 | Mert Hakan Yandas | Đá chính |
| 28 | Bartug Elmaz | Đá chính |
| 5 | Ismail Yuksek | Đá chính |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Đá chính |
| 37 | Milan Skriniar | Đá chính |
| 3 | Archibald Norman Brown | Đá chính |
| 22 | Levent Mercan | Đá chính |
| 21 | Kojo Peprah Oppong | Đá chính |
| 18 | Mert Muldur | Đá chính |
| 14 | Yigit Efe Demir | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Liverpool (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Đá chính |
| 1 | Alisson Ramses Becker | Đá chính |
| 18 | Cody Mathes Gakpo | Đá chính |
| 29 | Bradley Barcola | Đá chính |
| 14 | Federico Chiesa | Đá chính |
| 9 | Alexander Isak | Đá chính |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Đá chính |
| 42 | Trey Nyoni | Đá chính |
| 67 | Louie Koumas | Đá chính |
| 53 | James McConnell | Đá chính |
| 73 | Rio Ngumoha | Đá chính |
| 3 | Wataru Endo | Đá chính |
| 10 | Alexis Mac Allister | Đá chính |
| 7 | Florian Wirtz | Đá chính |
| 2 | Joseph Gomez | Đá chính |
| 33 | Ronald Federico Araujo da Silva | Đá chính |
| 4 | Virgil van Dijk | Đá chính |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Đá chính |
| 44 | Luke Chambers | Đá chính |
| 5 | Jeremy Jacquet | Đá chính |