⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động AEK Athens F.C.
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: AEK Athens F.C. (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 41 | Marios Balamotis | Đá chính |
| 91 | Alberto Brignoli | Đá chính |
| 9 | Luka Jovic | Đá chính |
| 90 | Ambrosini Antonio Cabaca Salvador,Zini | Đá chính |
| 7 | Dereck Kutesa | Đá chính |
| 23 | Joao Mario Naval da Costa Eduardo | Đá chính |
| 19 | Barnabas Varga | Đá chính |
| 10 | Oleksandr Zubkov | Đá chính |
| 17 | Dimitrios Kaloskamis | Đá chính |
| 18 | Razvan Gabriel Marin | Đá chính |
| 14 | Lovro Majer | Đá chính |
| 6 | Kaan Kairinen | Đá chính |
| 8 | Mijat Gacinovic | Đá chính |
| 16 | Kervin Arriaga | Đá chính |
| 20 | Petros Mandalos | Đá chính |
| 12 | Lazaros Rota | Đá chính |
| 21 | Domagoj Vida | Đá chính |
| 44 | Filipe Relvas | Đá chính |
| 3 | Stavros Pilios | Đá chính |
| 5 | Christos Alexiou | Đá chính |
| 15 | Martin Georgiev | Đá chính |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Đá chính |
| 57 | Spyros Christakopoulos | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Real Madrid (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 13 | Andriy Lunin | Đá chính |
| 26 | Sergio Mestre | Đá chính |
| 39 | Illia Voloshyn | Đá chính |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Đá chính |
| 21 | Brahim Abdelkader Diaz | Đá chính |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Đá chính |
| 19 | Carlos Espi | Đá chính |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Đá chính |
| 14 | Aurelien Djani Tchouameni | Đá chính |
| 15 | Arda Guler | Đá chính |
| 5 | Jude Bellingham | Đá chính |
| 25 | Yan Diomande | Đá chính |
| 6 | Eduardo Camavinga | Đá chính |
| 27 | Thiago Pitarch Pinar | Đá chính |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Đá chính |
| 16 | Ibrahima Konate | Đá chính |
| 4 | Dean Donny Huijsen | Đá chính |
| 17 | Marc Cucurella Saseta | Đá chính |
| 12 | Trent Alexander-Arnold | Đá chính |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Đá chính |
| 24 | Denzel Dumfries | Đá chính |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Đá chính |
| 22 | Antonio Rudiger | Đá chính |