⚽ UEFA CL | Sân: Sân vận động Paris Saint-Germain
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Paris Saint-GermainPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Paris Saint-Germain (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Barcelona (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Paris Saint-Germain (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 39 | Matvei Safonov | Đá chính |
| 30 | Lucas Chevalier | Đá chính |
| 80 | Adam Mouak | Đá chính |
| 10 | Ousmane Dembele | Đá chính |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Đá chính |
| 14 | Desire Doue | Đá chính |
| 11 | Maghnes Akliouche | Đá chính |
| 22 | Mika Godts | Đá chính |
| 47 | Quentin Ndjantou | Đá chính |
| 9 | Ferran Torres Garcia | Đá chính |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Đá chính |
| 17 | Vitor Machado Ferreira,Vitinha | Đá chính |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Đá chính |
| 27 | Dro Fernandez | Đá chính |
| 87 | Joao Pedro Goncalves Neves | Đá chính |
| 2 | Achraf Hakimi | Đá chính |
| 5 | Marcos Aoas Correa | Đá chính |
| 51 | William Pacho | Đá chính |
| 21 | Lucas Francois Bernard Hernandez | Đá chính |
| 4 | Lucas Lopes Beraldo | Đá chính |
| 12 | Lucas Digne | Đá chính |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Đá chính |
| 25 | Nuno Mendes | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Barcelona (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Joan Garcia | Đá chính |
| 25 | Dominik Livakovic | Đá chính |
| 13 | Wojciech Szczesny | Đá chính |
| 10 | Lamine Yamal Nasraoui Ebana | Đá chính |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Đá chính |
| 17 | Anthony Gordon | Đá chính |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Đá chính |
| 14 | Karim Adeyemi | Đá chính |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Đá chính |
| 7 | Fermin Lopez Marin | Đá chính |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante, Rodri | Đá chính |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez,Pedri | Đá chính |
| 22 | Marc Bernal | Đá chính |
| 4 | Brian Farinas | Đá chính |
| 6 | Pablo Martin Paez Gavira | Đá chính |
| 3 | Alejandro Balde Martinez | Đá chính |
| 5 | Pau Cubarsi Paredes | Đá chính |
| 18 | Gerard Martin Langreo | Đá chính |
| 2 | Joao Pedro Cavaco Cancelo | Đá chính |
| 12 | Xavi Espart | Đá chính |
| 24 | Eric Garcia Martret | Đá chính |
| 23 | Jules Kounde | Đá chính |
| 15 | Andreas Christensen | Đá chính |