⚽ INT CF | Sân: Sân vận động AS Roma
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: AS RomaPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: AS Roma (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Real Madrid (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: AS Roma (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 95 | Pierluigi Gollini | Đá chính |
| 70 | Giorgio De Marzi | Đá chính |
| 32 | Devis Vasquez | Đá chính |
| 99 | Mile Svilar | Đá chính |
| 14 | Donyell Malen | Đá chính |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Đá chính |
| 18 | Matias Soule | Đá chính |
| 20 | Nahuel Molina Lucero | Đá chính |
| 15 | Marten de Roon | Đá chính |
| 17 | Manu Kone | Đá chính |
| 43 | Wesley Vinicius Franca Lima | Đá chính |
| 21 | Paulo Bruno Exequiel Dybala | Đá chính |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Đá chính |
| 86 | Rodrigo Mora | Đá chính |
| 61 | Niccolo Pisilli | Đá chính |
| 4 | Bryan Cristante | Đá chính |
| 23 | Gianluca Mancini | Đá chính |
| 5 | Obite Evan N‘Dicka | Đá chính |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Đá chính |
| 26 | Leonardo Balerdi Rossa | Đá chính |
| 87 | Daniele Ghilardi | Đá chính |
| 77 | Emanuele Lulli | Đá chính |
| 2 | Devyne Rensch | Đá chính |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Real Madrid (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Thibaut Courtois | Đá chính |
| 13 | Andriy Lunin | Đá chính |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Đá chính |
| 21 | Brahim Abdelkader Diaz | Đá chính |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Đá chính |
| 19 | Carlos Espi | Đá chính |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Đá chính |
| 11 | Rodrygo Silva de Goes | Đá chính |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Đá chính |
| 14 | Aurelien Djani Tchouameni | Đá chính |
| 15 | Arda Guler | Đá chính |
| 5 | Jude Bellingham | Đá chính |
| 25 | Yan Diomande | Đá chính |
| 6 | Eduardo Camavinga | Đá chính |
| 27 | Thiago Pitarch Pinar | Đá chính |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Đá chính |
| 12 | Trent Alexander-Arnold | Đá chính |
| 16 | Ibrahima Konate | Đá chính |
| 22 | Antonio Rudiger | Đá chính |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Đá chính |
| 17 | Marc Cucurella Saseta | Đá chính |
| 24 | Denzel Dumfries | Đá chính |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Đá chính |
| 2 | Raul Asencio | Đá chính |