⚽ SPA D1 | Sân: Sân vận động Getafe
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: GetafePhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Getafe (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Sevilla (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Getafe (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 13 | David Soria | Đá chính |
| 1 | Jiri Letacek | Đá chính |
| 20 | Ivan Monzon | Đá chính |
| 10 | Martin Adrian Satriano Costa | Đá chính |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Đá chính |
| 19 | Enes Unal | Đá chính |
| 17 | Kiko Femenia | Đá chính |
| 6 | Mario Martin | Đá chính |
| 16 | Francho Serrano Gracia | Đá chính |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Đá chính |
| 28 | Alberto Risco | Đá chính |
| 14 | Daniel Carvajal Ramos | Đá chính |
| 8 | Nemanja Gudelj | Đá chính |
| 26 | Jean Valou | Đá chính |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Đá chính |
| 5 | Abdelkabir Abqar | Đá chính |
| 15 | Sebastian Boselli | Đá chính |
| 3 | David Cordon Mancha,Davinchi | Đá chính |
| 21 | Andres Garcia | Đá chính |
| 4 | Saba Sazonov | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Sevilla (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Đá chính |
| 13 | Fran Gonzalez | Đá chính |
| 19 | Lucas Stassin | Đá chính |
| 16 | Isaac Romero | Đá chính |
| 7 | Alfonso Gonzalez | Đá chính |
| 10 | Gerard Fernandez Castellano | Đá chính |
| 9 | Robbie Ure | Đá chính |
| 21 | Chidera Ejuke | Đá chính |
| 24 | Youssouf Fofana | Đá chính |
| 6 | Lucien Agoume | Đá chính |
| 20 | Felix Correia | Đá chính |
| 14 | Manu Bueno | Đá chính |
| 18 | Jon Guridi Aldalur | Đá chính |
| 8 | Giorgi Kochorashvili | Đá chính |
| 11 | Ruben Vargas | Đá chính |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Đá chính |
| 5 | Andres Castrin | Đá chính |
| 4 | Kike Salas | Đá chính |
| 17 | Gabriel Alonso Suazo Urbina | Đá chính |
| 15 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Đá chính |
| 22 | Jose Angel Carmona | Đá chính |
| 3 | Julio Diaz | Đá chính |
| 12 | Arouna Sangante | Đá chính |