💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Real Madrid | RB Leipzig |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
[Hòa]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Real Madrid ★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Real Madrid 2 Thắng 1 Hòa 1 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Real Madrid CF luôn có tính cạnh tranh cao tại Champions League và hiện đang có chuỗi trận thắng ở vòng đấu bảng. Tiếp đón RB Leipzig, đội bóng vừa có phong độ sân khách kém cỏi, Real Madrid CF đang hướng tới chiến thắng.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 07/03/24 | UEFA CL | Real Madrid | 1-1 (HT: 0-0) | RB Leipzig | 0:1 | Thua kèo | Dưới |
| 14/02/24 | UEFA CL | RB Leipzig | 0-1 (HT: 0-0) | Real Madrid | 1/4:0 | Thắng kèo | Dưới |
| 26/10/22 | UEFA CL | RB Leipzig | 3-2 (HT: 2-1) | Real Madrid | 0:0 | Thắng kèo | Trên |
| 15/09/22 | UEFA CL | Real Madrid | 2-0 (HT: 0-0) | RB Leipzig | 0:1 | Thắng kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Real Madrid
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 19/10/26 | Sevilla | 4-1 | W | 0:2 |
| 15/10/26 | AS Roma | 3-4 | W | 1/2:0 |
| 11/10/26 | Villarreal | 1-0 | W | 0:1 1/2 |
| 20/09/26 | Atletico de Madrid | 2-1 | L | 1/2:0 |
| 16/09/26 | Elche | 2-3 | W | 2:0 |
| 13/09/26 | Rayo Vallecano | 4-1 | W | 0:2 1/2 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: RB Leipzig
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 18/10/26 | Bayern Munich | 6-1 | L | 0:2 1/4 |
| 14/10/26 | PSV Eindhoven | 1-0 | W | 0:1 |
| 11/10/26 | Eintracht Frankfurt | 6-0 | W | 0:1 |
| 20/09/26 | Bayer Leverkusen | 2-0 | L | 0:1/2 |
| 13/09/26 | Hamburger SV | 5-0 | W | 0:1 1/2 |
| 11/09/26 | Como 1907 | 4-1 | L | 0:3/4 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Real Madrid (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Thibaut Courtois | Đá chính |
| 13 | Andriy Lunin | Đá chính |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Đá chính |
| 21 | Brahim Abdelkader Diaz | Đá chính |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Đá chính |
| 19 | Carlos Espi | Đá chính |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Đá chính |
| 14 | Aurelien Djani Tchouameni | Đá chính |
| 25 | Yan Diomande | Đá chính |
| 5 | Jude Bellingham | Đá chính |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Đá chính |
| 6 | Eduardo Camavinga | Đá chính |
| 15 | Arda Guler | Đá chính |
| 27 | Thiago Pitarch Pinar | Đá chính |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Đá chính |
| 24 | Denzel Dumfries | Đá chính |
| 16 | Ibrahima Konate | Đá chính |
| 22 | Antonio Rudiger | Đá chính |
| 17 | Marc Cucurella Saseta | Đá chính |
| 12 | Trent Alexander-Arnold | Đá chính |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Đá chính |
| 4 | Dean Donny Huijsen | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: RB Leipzig (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Đá chính |
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Đá chính |
| 28 | Christopher Nkunku | Đá chính |
| 27 | Tidiam Gomis | Đá chính |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Đá chính |
| 10 | Brajan Gruda | Đá chính |
| 20 | Rocco Reitz | Đá chính |
| 21 | Neil El Aynaoui | Đá chính |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Đá chính |
| 7 | Antonio Nusa | Đá chính |
| 17 | Bote Nzuzi Baku | Đá chính |
| 30 | Andrija Maksimovic | Đá chính |
| 13 | Nicolas Seiwald | Đá chính |
| 16 | Lukas Klostermann | Đá chính |
| 4 | Willi Orban | Đá chính |
| 23 | Castello Lukeba | Đá chính |
| 22 | David Raum | Đá chính |
| 3 | Maxime Esteve | Đá chính |
| 35 | Max Finkgrafe | Đá chính |
| 39 | Benjamin Henrichs | Đá chính |
| Dự bị: | ||