💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Getafe | Sevilla |
|
Tình hình gần đây:
[Bại]
[Bại]
[Hòa]
[Hòa]
[Bại]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Bại]
[Hòa]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Bại]
[Hòa]
[Hòa]
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
[Hòa]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Sevilla ★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Getafe 3 Thắng 1 Hòa 6 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Sau 10 vòng đấu tại giải VĐQG mùa này, số điểm của Getafe CF vẫn chưa đạt hai chữ số, và 5 bàn thắng của họ là thành tích tấn công yếu nhất tại La Liga. Tệ hơn nữa, trong 7 trận sân nhà gần nhất tại La Liga đối đầu với Sevilla FC, họ chỉ giành được 1 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua. Getafe CF không thể tránh khỏi một thất bại trên sân nhà ở vòng đấu này.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 22/02/26 | SPA D1 | Getafe | 0-1 (HT: 0-0) | Sevilla | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
| 26/08/25 | SPA D1 | Sevilla | 1-2 (HT: 1-1) | Getafe | 0:1/2 | Thua kèo | Trên |
| 01/02/25 | SPA D1 | Getafe | 0-0 (HT: 0-0) | Sevilla | 0:0 | Hòa | Dưới |
| 15/09/24 | SPA D1 | Sevilla | 1-0 (HT: 1-0) | Getafe | 0:1/4 | Thắng kèo | Dưới |
| 30/03/24 | SPA D1 | Getafe | 0-1 (HT: 0-1) | Sevilla | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
| 17/01/24 | SPA Cup | Getafe | 1-3 (HT: 1-1) | Sevilla | 0:1/4 | Thua kèo | Trên |
| 17/12/23 | SPA D1 | Sevilla | 0-3 (HT: 0-2) | Getafe | 0:1/2 | Thua kèo | Trên |
| 20/03/23 | SPA D1 | Getafe | 2-0 (HT: 0-0) | Sevilla | 0:0 | Thắng kèo | Dưới |
| 09/01/23 | SPA D1 | Sevilla | 2-1 (HT: 1-0) | Getafe | 0:1/2 | Thắng kèo | Trên |
| 09/01/22 | SPA D1 | Sevilla | 1-0 (HT: 1-0) | Getafe | 0:3/4 | Thắng 1/2 kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Getafe
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 30/10/26 | UB Lebrijana | 2-3 | W | 3 1/4:0 |
| 25/10/26 | Athletic Bilbao | 4-0 | L | 0:1 |
| 23/10/26 | FC Lugano | 2-5 | L | 0:1/4 |
| 20/10/26 | Rayo Vallecano | 1-1 | D | 0:0 |
| 16/10/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 | D | 0:0 |
| 11/10/26 | Barcelona | 3-0 | L | 0:2 1/2 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Sevilla
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 30/10/26 | Sporting Hortaleza | 0-3 | W | 4 1/4:0 |
| 27/10/26 | Osasuna | 2-0 | W | 0:1/2 |
| 19/10/26 | Real Madrid | 4-1 | L | 0:2 |
| 13/10/26 | Levante | 3-3 | D | 0:0 |
| 03/10/26 | Aston Villa | 1-3 | L | 0:0 |
| 20/09/26 | Barcelona | 1-3 | L | 1 3/4:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Getafe (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 13 | David Soria | Đá chính |
| 1 | Jiri Letacek | Đá chính |
| 20 | Ivan Monzon | Đá chính |
| 10 | Martin Adrian Satriano Costa | Đá chính |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Đá chính |
| 19 | Enes Unal | Đá chính |
| 17 | Kiko Femenia | Đá chính |
| 6 | Mario Martin | Đá chính |
| 16 | Francho Serrano Gracia | Đá chính |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Đá chính |
| 28 | Alberto Risco | Đá chính |
| 14 | Daniel Carvajal Ramos | Đá chính |
| 8 | Nemanja Gudelj | Đá chính |
| 26 | Jean Valou | Đá chính |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Đá chính |
| 5 | Abdelkabir Abqar | Đá chính |
| 15 | Sebastian Boselli | Đá chính |
| 3 | David Cordon Mancha,Davinchi | Đá chính |
| 21 | Andres Garcia | Đá chính |
| 4 | Saba Sazonov | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Sevilla (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Đá chính |
| 13 | Fran Gonzalez | Đá chính |
| 19 | Lucas Stassin | Đá chính |
| 16 | Isaac Romero | Đá chính |
| 7 | Alfonso Gonzalez | Đá chính |
| 10 | Gerard Fernandez Castellano | Đá chính |
| 9 | Robbie Ure | Đá chính |
| 21 | Chidera Ejuke | Đá chính |
| 24 | Youssouf Fofana | Đá chính |
| 6 | Lucien Agoume | Đá chính |
| 20 | Felix Correia | Đá chính |
| 14 | Manu Bueno | Đá chính |
| 18 | Jon Guridi Aldalur | Đá chính |
| 8 | Giorgi Kochorashvili | Đá chính |
| 11 | Ruben Vargas | Đá chính |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Đá chính |
| 5 | Andres Castrin | Đá chính |
| 4 | Kike Salas | Đá chính |
| 17 | Gabriel Alonso Suazo Urbina | Đá chính |
| 15 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Đá chính |
| 22 | Jose Angel Carmona | Đá chính |
| 3 | Julio Diaz | Đá chính |
| 12 | Arouna Sangante | Đá chính |
| Dự bị: | ||